Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 热爱

热爱

rè'ài

「热爱」はVietnameseでどういう意味ですか?

yêu mến sâu sắc

她热爱音乐,每天都要弹钢琴。

Cô ấy yêu mến âm nhạc, ngày nào cũng chơi đàn piano.


「热爱」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Yêu mến một cách sâu sắc, tận tụy và đầy đam mê.

他热爱自己的祖国,为之奉献了一生。

Anh ấy yêu mến đất nước mình, cống hiến cả cuộc đời vì nó.

她热爱教学,每天都充满热情地面对学生。

Cô ấy yêu mến nghề giáo, mỗi ngày đều tràn đầy nhiệt huyết đối với học sinh.

Thường dùng để diễn tả tình cảm mạnh mẽ và bền vững đối với sự vật, sự việc, hoặc con người. Có sắc thái trang trọng hơn 'yêu' thông thường.

Cụm từ kết hợp

热爱生活yêu mến cuộc sống热爱工作yêu mến công việc热爱祖国yêu mến tổ quốc

Từ đồng nghĩa

热爱热诚热心

Từ trái nghĩa

憎恨厌恶冷漠

Cụm từ liên quan

全心全意cụm từ
toàn tâm toàn ý
倾注心血cụm từ
dồn hết tâm huyết

Mẹo hay

Phân biệt '热爱' và '喜欢'

'热爱' biểu thị tình cảm mãnh liệt, bền vững, trong khi '喜欢' chỉ thể hiện sự yêu thích bình thường. Ví dụ: '热爱音乐' (yêu mến âm nhạc) khác với '喜欢音乐' (thích âm nhạc).

Quy tắc vàng

Không dùng '热爱' cho tình yêu nam nữ

Từ này không thích hợp để diễn tả tình yêu lãng mạn giữa hai người. Thay vào đó, dùng 'yêu' hoặc 'yêu đương'. Ví dụ: 'Tôi yêu em' (我爱你) chứ không phải '我热爱你'.

Nguồn gốc từ

Từ '热' nghĩa là nóng, sôi động; '爱' nghĩa là yêu. Kết hợp thành '热爱' thể hiện tình yêu mãnh liệt, nồng nhiệt. Từ này xuất hiện trong tiếng Hán cổ đại và được vay mượn nguyên dạng vào tiếng Việt dưới dạng Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tận tụy, đam mê. Không dùng để diễn tả tình yêu lãng mạn giữa nam nữ (thường dùng 'yêu' hoặc 'yêu đương').

Phân tích từ

热
nóng, sôi động, mãnh liệt
root
+
爱
yêu, thương mến
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。