Looking up...
A比B高。
A cao hơn B.
Dùng để so sánh mức độ, chất lượng, hay số lượng giữa hai đối tượng (người, vật, hiện tượng).
他比我跑得快。
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
这个城市比那个城市大。
Thành phố này lớn hơn thành phố kia.
Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (更, 还, 多了) để nhấn mạnh sự chênh lệch: '比...更...', '比...还...', '比...多了'.
Tỷ lệ, tỷ số (trong thể thao, thi đấu).
比分是3比2。
Tỷ số là 3-2.
比赛比分一直领先。
Tỷ số trận đấu luôn dẫn trước.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu.
So sánh, đối chiếu (dưới dạng danh từ).
这两个方案需要做一个比较。
Hai phương án này cần được so sánh.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hoặc đánh giá.
Ký hiệu toán học chỉ phép chia (trong toán học).
a比b等于2。
a chia b bằng 2.
Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong văn bản học thuật.
Cấu trúc cơ bản: A + 比 + B + tính từ/động từ. Ví dụ: '他比我高' (Anh ấy cao hơn tôi). Lưu ý: Tính từ sau '比' không cần thêm '的' (khác với cấu trúc 'A的...比B的...').
1. '比' chỉ dùng để so sánh hai đối tượng (A và B). 2. Không dùng '比' để so sánh bản thân mình với chính mình (dùng '更' hoặc '还'). 3. Sau '比' là đối tượng so sánh (B), không phải đối tượng được so sánh (A).
Giáp cốt văn của chữ '比' (比) mô tả hai người đứng cạnh nhau, tượng trưng cho sự so sánh hoặc so sánh ngang bằng. Thời Chu, chữ '比' có nghĩa là 'so sánh' hoặc 'kết hợp'.
1. '比' luôn đi kèm với đối tượng so sánh (sau '比' là chủ ngữ thứ hai). 2. Có thể lược bỏ chủ ngữ thứ nhất nếu ngữ cảnh rõ ràng. 3. Không dùng '比' để so sánh ba đối tượng trở lên trong cùng một câu (dùng '跟...相比' hoặc '与...相比').