Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 比

比

bǐ
so với

A比B高。

A cao hơn B.


trang trọng

Dùng để so sánh mức độ, chất lượng, hay số lượng giữa hai đối tượng (người, vật, hiện tượng).

他比我跑得快。

Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.

这个城市比那个城市大。

Thành phố này lớn hơn thành phố kia.

Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (更, 还, 多了) để nhấn mạnh sự chênh lệch: '比...更...', '比...还...', '比...多了'.

trang trọng

Tỷ lệ, tỷ số (trong thể thao, thi đấu).

比分是3比2。

Tỷ số là 3-2.

比赛比分一直领先。

Tỷ số trận đấu luôn dẫn trước.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu.

trang trọng

So sánh, đối chiếu (dưới dạng danh từ).

这两个方案需要做一个比较。

Hai phương án này cần được so sánh.

Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hoặc đánh giá.

chuyên ngành

Ký hiệu toán học chỉ phép chia (trong toán học).

a比b等于2。

a chia b bằng 2.

Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong văn bản học thuật.

Cụm từ kết hợp

比...更...hơn... (nhấn mạnh mức độ)比...还...còn... hơn nữa比...多了hơn rất nhiều比例tỷ lệ对比đối chiếu, so sánh

Từ đồng nghĩa

相比较之

Từ trái nghĩa

不如逊色

Cụm từ liên quan

比上不足,比下有余thành ngữ
không bằng người giỏi nhưng hơn người kém
比翼双飞thành ngữ
cùng nhau tiến bộ, song hành

Mẹo hay

Cấu trúc so sánh '比'

Cấu trúc cơ bản: A + 比 + B + tính từ/động từ. Ví dụ: '他比我高' (Anh ấy cao hơn tôi). Lưu ý: Tính từ sau '比' không cần thêm '的' (khác với cấu trúc 'A的...比B的...').

Quy tắc vàng

Quy tắc dùng '比' trong so sánh

1. '比' chỉ dùng để so sánh hai đối tượng (A và B). 2. Không dùng '比' để so sánh bản thân mình với chính mình (dùng '更' hoặc '还'). 3. Sau '比' là đối tượng so sánh (B), không phải đối tượng được so sánh (A).

Nguồn gốc từ

Giáp cốt văn của chữ '比' (比) mô tả hai người đứng cạnh nhau, tượng trưng cho sự so sánh hoặc so sánh ngang bằng. Thời Chu, chữ '比' có nghĩa là 'so sánh' hoặc 'kết hợp'.

Ghi chú sử dụng

1. '比' luôn đi kèm với đối tượng so sánh (sau '比' là chủ ngữ thứ hai). 2. Có thể lược bỏ chủ ngữ thứ nhất nếu ngữ cảnh rõ ràng. 3. Không dùng '比' để so sánh ba đối tượng trở lên trong cùng một câu (dùng '跟...相比' hoặc '与...相比').

Phân tích từ

比
so sánh, so với
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。