Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 未来预测

未来预测

wèilái yùcè
dự đoán tương lai

公司利用大数据进行未来预测,以优化市场策略。

Công ty sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán tương lai, nhằm tối ưu hóa chiến lược thị trường.


Kinh doanh
trang trọng

Dự đoán, ước tính những sự kiện hoặc xu hướng có thể xảy ra trong tương lai dựa trên dữ liệu, mô hình hoặc kinh nghiệm.

经济学家的未来预测显示明年通胀率将上升。

Dự đoán tương lai của các nhà kinh tế học chỉ ra rằng tỷ lệ lạm phát sẽ tăng vào năm sau.

人工智能在未来预测领域的应用越来越广泛。

Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực dự đoán tương lai ngày càng rộng rãi.

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, nghiên cứu thị trường, hoặc hoạch định chiến lược dài hạn.

Công nghệ
chuyên ngành

Phương pháp hoặc công cụ nhằm ước tính các khả năng tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử hoặc xu hướng hiện tại.

气象局使用先进的算法进行未来预测,提供7天天气预报。

Cục Khí tượng sử dụng các thuật toán tiên tiến để dự đoán tương lai, cung cấp dự báo thời tiết trong 7 ngày.

Trong công nghệ, thường liên quan đến phân tích dữ liệu lớn (big data) hoặc mô hình học máy (machine learning).

Cụm từ kết hợp

未来预测模型mô hình dự đoán tương lai未来预测报告báo cáo dự đoán tương lai未来预测准确性độ chính xác của dự đoán tương lai

Từ đồng nghĩa

预测前瞻展望趋势分析

Từ trái nghĩa

回顾历史数据分析

Cụm từ liên quan

趋势分析cụm từ
phân tích xu hướng
情景规划cụm từ
lập kế hoạch tình huống

Mẹo hay

Phân biệt '未来预测' và '预测'

'未来预测' nhấn mạnh vào thời gian dài hạn (tương lai), trong khi '预测' có thể chỉ dự đoán ngắn hạn. Ví dụ: '预测明天的天气' (dự báo thời tiết ngày mai) không nhất thiết là '未来预测'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

未来预测 thường xuất hiện trong các báo cáo chính thức, thuyết trình kinh doanh, hoặc nghiên cứu học thuật. Tránh dùng trong giao tiếp đời thường.

Nguồn gốc từ

组合词:未来(tương lai)+ 预测(dự đoán)

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực (kinh tế, công nghệ, xã hội) hoặc phương pháp (dữ liệu lớn, AI). Có thể thay thế bằng 'dự báo tương lai' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

未来
tương lai
root
+
预测
dự đoán
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。