Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 早上

早上

zǎoshangÂm Hán-Việttảo thượng

「早上」はVietnameseでどういう意味ですか?

buổi sáng

早上好!

Chào buổi sáng!


「早上」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Thời gian từ khi mặt trời mọc đến khoảng 12 giờ trưa.

我早上七点起床。

Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.

Thường được sử dụng để chỉ thời gian trong ngày hoặc để chào hỏi.

Cụm từ kết hợp

早上好chào buổi sáng早上吃早餐ăn sáng

Từ đồng nghĩa

清晨上午

Từ trái nghĩa

晚上下午

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ thời gian hoặc chào hỏi.

Phân tích từ

早
sớm
root
+
上
trên
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。