Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 晚上

晚上

wǎnshangÂm Hán-Việtvãn tường

「晚上」はVietnameseでどういう意味ですか?

buổi tối

我们晚上一起吃饭吧。

Chúng ta hãy ăn tối cùng nhau.


「晚上」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Thời gian từ chiều muộn đến đêm, thường từ khoảng 6 giờ chiều đến 12 giờ đêm.

晚上我要去看电影。

Tối nay tôi sẽ đi xem phim.

晚上天气变冷了。

Buổi tối trời đã lạnh hơn.

Thường dùng để chỉ thời gian sau trưa và trước đêm.

Cụm từ kết hợp

晚上好chào buổi tối晚上睡觉ngủ vào buổi tối晚上吃饭ăn tối

Từ đồng nghĩa

夜晚傍晚

Từ trái nghĩa

上午下午

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy nhớ rằng '晚上' không tương đương với 'đêm' trong tiếng Việt, mà chỉ thời gian từ chiều muộn đến tối.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '晚上' thường dùng để chỉ thời gian sau trưa và trước đêm, tương đương với 'buổi tối' trong tiếng Việt. Nó không chỉ thời gian tối muộn như 'đêm' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

晚
muộn, tối
root
+
上
trên, trên cùng
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。