Looking up...
请打开窗户
Hãy mở cửa sổ
Mở một vật để có thể sử dụng hoặc tiếp cận nội dung bên trong
他打开了电脑开始工作
Anh ấy mở máy tính và bắt đầu làm việc
请打开门
Hãy mở cửa
Thường dùng với các vật có nắp, cửa, hoặc có thể mở ra như cửa sổ, máy tính, tủ lạnh, và các thiết bị điện tử.
Từ "打开" thường dùng với các vật có thể mở ra như cửa, cửa sổ, máy tính, và các thiết bị điện tử. Trong tiếng Việt, "mở" là từ phổ biến nhất.
"Mở" chỉ dùng cho các vật có thể mở ra. Đối với các hành động khác như bật đèn, dùng "bật" thay vì "mở". Ví dụ: "Bật đèn" thay vì "Mở đèn".
Từ "打" (đả) có nghĩa là "đập" hoặc "chạm", và "开" (khai) có nghĩa là "mở". Cả hai chữ kết hợp lại để chỉ hành động mở một vật.
Trong tiếng Việt, "mở" là từ phổ biến nhất để diễn tả hành động này. "打开" thường được sử dụng trong các tình huống cụ thể như mở máy tính, cửa sổ, hoặc các thiết bị điện tử.