才
mới他才来。
Anh ấy mới tới.
chỉ vừa xảy ra (thời gian gần đây, nhấn mạnh sự trễ hoặc muộn)
我才起床。
Tôi vừa mới ngủ dậy.
她才到。
Cô ấy vừa mới tới.
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động xảy ra gần đây. Không nhấn mạnh khoảng thời gian xa xưa.
mới (chỉ khả năng, năng lực hạn chế)
他才学了三个月。
Anh ấy mới học được ba tháng.
我才知道。
Tôi mới biết.
Thể hiện sự hạn chế về thời gian, kinh nghiệm hoặc kiến thức. Có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc tiếc nuối.
mới (chỉ mức độ thấp, không đủ)
这才几个钱?
Có bao nhiêu tiền đâu?
这才多少人?
Có bao nhiêu người đâu?
Diễn tả sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng, mức độ. Thường đi kèm với từ chỉ số lượng.
mới (chỉ điều vừa được phát hiện hoặc nhận ra)
我才发现他不见了。
Tôi mới phát hiện anh ấy biến mất.
你才看出来?
Bạn mới nhìn ra à?
Dùng khi người nói vừa nhận ra một điều gì đó. Thường đi kèm với động từ chỉ sự nhận thức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '才' và '就'
'才' nhấn mạnh sự trễ hoặc muộn, trong khi '就' nhấn mạnh sự sớm hoặc nhanh chóng. Ví dụ: '他才来' (Anh ấy mới tới, trễ) vs '他就来' (Anh ấy tới ngay, nhanh).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'才' thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ. Không đứng đầu câu trừ trường hợp nhấn mạnh.
Nguồn gốc từ
Từ chữ 才 (tài) trong Hán ngữ, vốn mang nghĩa gốc là 'tài năng, năng lực'. Sau này mở rộng nghĩa thành 'mới' (chỉ thời gian gần đây) do sự biến đổi ngữ nghĩa theo thời gian.
Ghi chú sử dụng
1. '才' thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ để nhấn mạnh sự trễ, muộn hoặc hạn chế về thời gian/khả năng. 2. Trong câu phủ định, '才' thường đi kèm với '不' để thể hiện sự phủ định mạnh mẽ. 3. Khi dùng với nghĩa 'mới' (khả năng hạn chế), '才' có thể kết hợp với '就' để nhấn mạnh sự nhanh chóng.