Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 已婚人士

已婚人士

yǐ hūn rén shì

「已婚人士」はVietnameseでどういう意味ですか?

người đã kết hôn

已婚人士享有配偶福利。

Người đã kết hôn được hưởng quyền lợi của vợ/chồng.


「已婚人士」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

người đã kết hôn, thường được đề cập trong các văn bản pháp lý, khảo sát hoặc quảng cáo

该活动仅限已婚人士参加。

Sự kiện này chỉ dành cho người đã kết hôn.

已婚人士的税收优惠政策正在讨论中。

Chính sách ưu đãi thuế cho người đã kết hôn đang được thảo luận.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc marketing. Không ám chỉ mối quan hệ hôn nhân cụ thể hay tình trạng ly hôn.

Cụm từ kết hợp

已婚人士福利quyền lợi của người đã kết hôn已婚人士群体nhóm người đã kết hôn已婚人士调查khảo sát người đã kết hôn

Từ đồng nghĩa

已婚者有配偶者

Từ trái nghĩa

未婚人士单身人士

Mẹo hay

Phân biệt '已婚人士' và 'người có gia đình'

'已婚人士' chỉ đơn thuần chỉ tình trạng hôn nhân (đã đăng ký kết hôn), trong khi 'người có gia đình' có thể bao gồm cả những người đã ly hôn, góa vợ/góa chồng nhưng vẫn sống chung gia đình. Trong tiếng Trung, '已婚人士' cũng không ám chỉ tình trạng ly hôn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, khảo sát dân số, hoặc quảng cáo sản phẩm dành cho người đã kết hôn. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nôm: '已婚' (đã kết hôn) + '人士' (người, cá nhân). '已婚' gồm '已' (đã) + '婚' (kết hôn), trong khi '人士' là danh từ chỉ người.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 'người có gia đình' (có thể bao gồm cả góa vợ/góa chồng). '已婚人士' mang tính khách quan, thường dùng trong thống kê hoặc văn bản pháp lý.

Phân tích từ

已
đã, rồi
prefix
+
婚
kết hôn
root
+
人士
người, cá nhân
suffix
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。