Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 差于

差于

chā yúÂm Hán-Việtxá ư
kém hơn

他的成绩差于班级平均水平。

Kết quả của anh ấy kém hơn mức trung bình của lớp.


trang trọng

Kém hơn, không tốt bằng, hoặc thấp hơn so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng nào đó.

这款产品在性能上差于竞争对手。

Sản phẩm này về hiệu suất kém hơn đối thủ cạnh tranh.

他的态度差于同事们的期望。

Thái độ của anh ấy kém hơn mong đợi của đồng nghiệp.

Thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tiêu chuẩn, nhấn mạnh sự chênh lệch.

Cụm từ kết hợp

差于预期kém hơn kỳ vọng差于标准kém hơn tiêu chuẩn差于平均水平kém hơn mức trung bình

Từ đồng nghĩa

不如低于劣于

Từ trái nghĩa

优于超过胜于

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '差于' thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tiêu chuẩn, và thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống so sánh, đặc biệt là trong các lĩnh vực như học tập, kinh doanh, hoặc đánh giá chất lượng.

Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。