Looking up...
她的容貌清秀,让人印象深刻。
Diện mạo của cô ấy thanh tú, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.
hình dáng bên ngoài của khuôn mặt, bao gồm các đặc điểm như mắt, mũi, miệng, v.v.
整容手术可以改变一个人的容貌。
Phẫu thuật thẩm mỹ có thể thay đổi diện mạo của một người.
他的容貌英俊,深受大家喜爱。
Diện mạo anh ấy tuấn tú, được mọi người yêu mến.
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả ngoại hình.
bề ngoài, diện mạo của một người nói chung (bao gồm cả vóc dáng, phong thái, v.v.)
成功并不取决于容貌,而是取决于内心。
Thành công không phụ thuộc vào diện mạo, mà vào nội tâm.
Có thể mở rộng nghĩa sang ngoại hình tổng thể, không chỉ khuôn mặt.
'容貌' thường chỉ khuôn mặt hoặc diện mạo tổng thể của con người, trong khi 'ngoại hình' có thể bao gồm cả vóc dáng, phong cách ăn mặc, v.v. '容貌' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc.
Từ '容貌' chỉ dùng để miêu tả ngoại hình của con người. Đối với vật thể, hãy dùng các từ như 'hình dáng', 'bề ngoài', 'kiểu dáng'.
Trong giao tiếp thân mật, hãy dùng 'ngoại hình' hoặc 'diện mạo' thay cho '容貌'. Ví dụ: 'Cô ấy có ngoại hình rất xinh đẹp' thay vì 'Cô ấy có容貌 rất xinh đẹp'.
容貌 là từ Hán Việt, kết hợp giữa '容' (dung, nghĩa là dung mạo, bề ngoài) và '貌' (mạo, nghĩa là diện mạo). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Việt thông qua chữ Hán.
Từ '容貌' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mô tả ngoại hình của con người. Không nên dùng để chỉ ngoại hình của động vật hay vật thể. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'ngoại hình' hoặc 'diện mạo' thay thế.