人类
「人类」はVietnameseでどういう意味ですか?
con người人类的智慧造就了现代文明。
Bản tính con người đã tạo nên nền văn minh hiện đại.
「人类」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
trang trọng
Tất cả các cá nhân thuộc loài người, bao gồm cả quá khứ, hiện tại và tương lai.
人类历史上有许多伟大的发明。
Trong lịch sử con người, có nhiều phát minh vĩ đại.
常用于描述整个人类的特征、行为或成就。
Mẹo hay
区别人類和人
人类指整个人类的集体或特征,而人指个人。
Nguồn gốc từ
汉语词,源自'人'(人类)和'类'(类别、种类)
Ghi chú sử dụng
用于描述人类作为一个整体的特征、行为或成就。
Phân tích từ
人
人类个体
root类
类别、种类
suffixTừ Điển Trung Việt