Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 学分课程

学分课程

xuéfēn kèchéng
khóa học tính tín chỉ

这学期我选了四门学分课程。

Học kỳ này tôi đăng ký bốn khóa học tính tín chỉ.


trang trọng

Khóa học được thiết kế theo hệ thống tín chỉ, trong đó mỗi khóa học có giá trị tín chỉ nhất định, thường dùng trong giáo dục đại học.

为了毕业,学生必须修满120个学分课程。

Để tốt nghiệp, sinh viên phải hoàn thành 120 tín chỉ khóa học.

这门学分课程每周有三节课。

Khóa học tính tín chỉ này có ba buổi học mỗi tuần.

Thường được sử dụng trong hệ thống giáo dục đại học ở Việt Nam và Trung Quốc, nơi sinh viên cần tích lũy đủ tín chỉ mới đủ điều kiện tốt nghiệp.

Cụm từ kết hợp

必修学分课程khóa học bắt buộc tính tín chỉ选修学分课程khóa học tự chọn tính tín chỉ学分课程表bảng phân phối tín chỉ学分课程要求yêu cầu tín chỉ khóa học

Từ đồng nghĩa

学分课学分制课程

Từ trái nghĩa

非学分课程培训课程

Cụm từ liên quan

学分制cụm từ
hệ thống tín chỉ
选课系统cụm từ
hệ thống đăng ký khóa học
毕业学分cụm từ
số tín chỉ yêu cầu để tốt nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt '学分课程' và 'khóa học'

Trong tiếng Việt, 'khóa học' có thể chỉ bất kỳ khóa đào tạo nào, trong khi '学分课程' luôn ám chỉ khóa học có giá trị tín chỉ trong hệ thống giáo dục đại học. Ví dụ: 'khóa học nấu ăn' không tính tín chỉ, nhưng '学分课程 toán' thì có.

Quy tắc vàng

Sử dụng '学分课程' trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, kế hoạch học tập hoặc trao đổi giữa sinh viên và giáo viên. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể nói 'khóa học tính tín chỉ' hoặc 'môn học tính tín chỉ' để đơn giản hóa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '学分' (học phần, tín chỉ) + '课程' (khóa học). '学分' xuất phát từ hệ thống giáo dục phương Tây, du nhập vào Trung Quốc và Việt Nam trong thế kỷ 20, trong khi '课程' là thuật ngữ giáo dục truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học hoặc đào tạo chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'khóa học' thông thường (không tính tín chỉ) hoặc 'lớp học' (chỉ đơn vị tổ chức giảng dạy).

Phân tích từ

学分
học phần, tín chỉ
compound
+
课程
khóa học, môn học
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。