Looking up...
这学期我选了四门学分课程。
Học kỳ này tôi đăng ký bốn khóa học tính tín chỉ.
Khóa học được thiết kế theo hệ thống tín chỉ, trong đó mỗi khóa học có giá trị tín chỉ nhất định, thường dùng trong giáo dục đại học.
为了毕业,学生必须修满120个学分课程。
Để tốt nghiệp, sinh viên phải hoàn thành 120 tín chỉ khóa học.
这门学分课程每周有三节课。
Khóa học tính tín chỉ này có ba buổi học mỗi tuần.
Thường được sử dụng trong hệ thống giáo dục đại học ở Việt Nam và Trung Quốc, nơi sinh viên cần tích lũy đủ tín chỉ mới đủ điều kiện tốt nghiệp.
Trong tiếng Việt, 'khóa học' có thể chỉ bất kỳ khóa đào tạo nào, trong khi '学分课程' luôn ám chỉ khóa học có giá trị tín chỉ trong hệ thống giáo dục đại học. Ví dụ: 'khóa học nấu ăn' không tính tín chỉ, nhưng '学分课程 toán' thì có.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, kế hoạch học tập hoặc trao đổi giữa sinh viên và giáo viên. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể nói 'khóa học tính tín chỉ' hoặc 'môn học tính tín chỉ' để đơn giản hóa.
Từ ghép Hán-Việt: '学分' (học phần, tín chỉ) + '课程' (khóa học). '学分' xuất phát từ hệ thống giáo dục phương Tây, du nhập vào Trung Quốc và Việt Nam trong thế kỷ 20, trong khi '课程' là thuật ngữ giáo dục truyền thống.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học hoặc đào tạo chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'khóa học' thông thường (không tính tín chỉ) hoặc 'lớp học' (chỉ đơn vị tổ chức giảng dạy).