奥运会

àoyùnhuì
thế vận hội mùa hè

2024年巴黎奥运会将于7月26日开幕。

Thế vận hội Mùa hè Paris 2024 sẽ khai mạc vào ngày 26 tháng 7.


trang trọng

Sự kiện thể thao quốc tế lớn nhất thế giới, diễn ra vào mùa hè, do Ủy ban Olympic Quốc tế tổ chức.

中国在2020年东京奥运会上获得了38枚金牌。

Trung Quốc giành được 38 huy chương vàng tại Thế vận hội Mùa hè Tokyo 2020.

Thường được viết tắt là '奥运' (àoyùn).

Cụm từ kết hợp

奥运会金牌huy chương vàng Olympic奥运会开幕式lễ khai mạc Olympic奥运会吉祥物linh vật Olympic

Cụm từ liên quan

冬奥会cụm từ
Thế vận hội Mùa đông
亚运会cụm từ
Đại hội Thể thao châu Á
全运会cụm từ
Đại hội Thể thao toàn quốc Trung Quốc

Mẹo hay

Phân biệt '奥运会' và '奥运'

'奥运会' (àoyùnhuì) là tên đầy đủ, còn '奥运' (àoyùn) là tên viết tắt thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ '奥运会' thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tin tức thể thao, hoặc các bài viết học thuật. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng '奥运' (àoyùn) thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ '奥运会' là viết tắt của '奥林匹克运动会' (Àolínpǐkè Yùndònghuì), nghĩa đen là 'Thế vận hội Olympic'. '奥林匹克' (Àolínpǐkè) bắt nguồn từ tiếng Anh 'Olympic', vốn liên quan đến núi Olympus trong thần thoại Hy Lạp, nơi các vị thần cư ngụ. Phần '运动会' (yùndònghuì) nghĩa là 'đại hội thể thao'.

Ghi chú sử dụng

Từ này chỉ đề cập đến Thế vận hội Mùa hè (Summer Olympics), không bao gồm Thế vận hội Mùa đông (Winter Olympics). Để nói về Thế vận hội Mùa đông, dùng '冬奥会' (dōng'àohuì).

Phân tích từ

奥
viết tắt của '奥林匹克' (Àolínpǐkè, Olympic)
root
+
运
viết tắt của '运动' (yùndòng, vận động/thể thao)
root
+
会
hội/hiệp hội
suffix
Từ Điển Trung Việt