Looking up...
这个多媒体教室配备了最新的投影设备和音响系统。
Phòng học đa phương tiện này được trang bị thiết bị chiếu và hệ thống âm thanh hiện đại nhất.
Phòng học được trang bị các thiết bị hỗ trợ giảng dạy đa dạng như máy chiếu, loa, màn hình tương tác, nhằm nâng cao hiệu quả học tập.
为了提高教学质量,学校新建了几间多媒体教室。
Để nâng cao chất lượng giảng dạy, trường đã xây dựng thêm vài phòng học đa phương tiện.
老师在多媒体教室里播放了一段教学视频。
Giáo viên đã phát một đoạn video giảng dạy trong phòng học đa phương tiện.
Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục từ mầm non đến đại học.
Phòng học đa phương tiện (多媒体教室) luôn có thiết bị hỗ trợ giảng dạy hiện đại (máy chiếu, loa, màn hình), trong khi phòng học thông thường chỉ có bàn ghế và bảng đen.
Thuật ngữ này chỉ dùng trong giáo dục, không áp dụng cho phòng học không có thiết bị đa phương tiện.
Từ ghép Hán Việt: '多媒体' (đa phương tiện) + '教室' (phòng học). '多媒体' (duō méi tǐ) là thuật ngữ mượn từ tiếng Anh 'multimedia', chỉ sự kết hợp đa dạng của hình ảnh, âm thanh, video trong giảng dạy. '教室' (jiào shì) có nghĩa gốc là phòng học.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được viết gọn là 'phòng học đa phương tiện' hoặc 'phòng đa phương tiện'. Không nên nhầm lẫn với 'phòng thí nghiệm' (dùng cho thí nghiệm khoa học) hay 'phòng máy tính' (chuyên dụng cho máy tính).