外表优雅的绅士
「外表优雅的绅士」はVietnameseでどういう意味ですか?
quý ông lịch thiệp在晚宴上,他总是穿着笔挺的西装,举止优雅,像一个外表优雅的绅士。
Trong buổi tiệc tối, anh ấy luôn mặc vest chỉnh tề, cử chỉ lịch thiệp, đúng là một quý ông lịch thiệp.
「外表优雅的绅士」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
người đàn ông có phong thái lịch sự, tao nhã và trang phục chỉnh chu
这位外表优雅的绅士彬彬有礼地向每位客人致意。
Quý ông lịch thiệp này đã cúi chào từng vị khách một cách nhã nhặn.
他虽然年事已高,但外表优雅的绅士风度依然不减当年。
Dù tuổi đã cao nhưng phong thái quý ông lịch thiệp của ông ấy vẫn không hề suy giảm.
Thường dùng để miêu tả nam giới trưởng thành có phong cách sang trọng, lịch sự trong giao tiếp và trang phục.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '绅士' và '外表优雅的绅士'
'绅士' (gentleman) là từ đơn chỉ phẩm chất đạo đức và cách ứng xử lịch sự, trong khi '外表优雅的绅士' nhấn mạnh thêm yếu tố bề ngoài (trang phục, phong thái) chứ không chỉ phẩm chất bên trong.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài phát biểu, hoặc miêu tả nhân vật trong tiểu thuyết. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn tạo ấn tượng trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ vựng Hán-Việt kết hợp: '外表' (bề ngoài) + '优雅' (thanh lịch) + '绅士' (gentleman). '绅士' vốn là từ mượn tiếng Anh 'gentleman' (thời Minh Thanh), sau đó kết hợp với từ thuần Việt 'quý ông' trong tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, miêu tả nam giới trưởng thành có phong cách lịch sự, trang phục chỉnh chu. Không dùng để miêu tả trẻ em hay thanh niên chưa trưởng thành.