Looking up...
这款手机的处理器芯片性能非常强大。
Bộ vi xử lý của chiếc điện thoại này rất mạnh mẽ.
Bộ vi xử lý (CPU) là một bộ phận quan trọng trong máy tính hoặc thiết bị điện tử, chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính và điều khiển các hoạt động của hệ thống.
新一代的处理器芯片采用了先进的制造工艺。
Bộ vi xử lý thế hệ mới này sử dụng công nghệ sản xuất tiên tiến.
Trong tiếng Việt, '处理器芯片' thường được dịch là 'bộ vi xử lý' hoặc 'vi xử lý bộ nhớ'.
Hãy nhớ rằng '处理器芯片' trong tiếng Việt thường được gọi là 'bộ vi xử lý' hoặc 'CPU'.
处理器 (chǔlǐqì) có nghĩa là 'bộ xử lý', còn 芯片 (xīnpian) có nghĩa là 'bộ nhớ tích hợp'.
Trong tiếng Việt, '处理器芯片' thường được gọi tắt là 'vi xử lý' hoặc 'CPU'.