Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 土地

土地

tǔdìÂm Hán-Việtthổ địa
đất đai

这片土地非常肥沃。

Mảnh đất này rất màu mỡ.


chung

không gian đất đai, mặt đất

我们需要保护土地资源。

Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên đất đai.

văn chương

đất đai, đất nước (trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học)

这片土地见证了许多历史事件。

Mảnh đất này chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử.

Cụm từ kết hợp

土地资源tài nguyên đất đai土地改革cải cách ruộng đất土地所有权quyền sở hữu đất đai

Từ đồng nghĩa

地面地土地皮

Từ trái nghĩa

天空空气

Cụm từ liên quan

土地公cụm từ
thần đất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh pháp lý, '土地' thường dịch là 'đất đai', trong khi '地面' có thể dịch là 'mặt đất'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '土' (thổ) nghĩa là đất, '地' (địa) nghĩa là đất đai.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thổ địa' thường dùng để chỉ đất đai, còn 'đất đai' dùng rộng hơn, bao gồm cả không gian đất đai.

Phân tích từ

土
đất
root
+
地
đất đai
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。