Looking up...
这片土地非常肥沃。
Mảnh đất này rất màu mỡ.
không gian đất đai, mặt đất
我们需要保护土地资源。
Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên đất đai.
đất đai, đất nước (trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học)
这片土地见证了许多历史事件。
Mảnh đất này chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử.
Trong ngữ cảnh pháp lý, '土地' thường dịch là 'đất đai', trong khi '地面' có thể dịch là 'mặt đất'.
Từ Hán Việt, từ '土' (thổ) nghĩa là đất, '地' (địa) nghĩa là đất đai.
Trong tiếng Việt, 'thổ địa' thường dùng để chỉ đất đai, còn 'đất đai' dùng rộng hơn, bao gồm cả không gian đất đai.