Looking up...
我和朋友合租了一套两室一厅的公寓。
Tôi và bạn thuê chung một căn hộ hai phòng ngủ một phòng khách.
Thuê cùng nhau một căn hộ hoặc phòng ở, chia sẻ chi phí sinh hoạt.
在大城市合租是一种常见的节省房租的方式。
Ở thành phố lớn, thuê chung là cách tiết kiệm tiền thuê nhà phổ biến.
我们合租的房子有两个卧室,一个客厅和一个厨房。
Căn hộ thuê chung của chúng tôi có hai phòng ngủ, một phòng khách và một nhà bếp.
Thường được sử dụng trong bối cảnh sinh viên, người trẻ tuổi hoặc người đi làm ở thành phố lớn.
'合租' là hình thức thuê chung có sự đồng thuận giữa các bên, thường theo hợp đồng rõ ràng. '群租' thường mang nghĩa tiêu cực, đề cập đến việc chia nhỏ căn hộ thành nhiều phòng nhỏ hơn mức cho phép, gây mất an toàn phòng cháy chữa cháy và vi phạm quy định pháp luật.
Luôn ký hợp đồng rõ ràng về trách nhiệm chia sẻ chi phí, thời gian sử dụng không gian chung, và điều khoản chấm dứt hợp đồng. Tránh các hình thức '群租' không hợp pháp.
Từ ghép của '合' (hợp, cùng nhau) và '租' (thuê). '合租' lần đầu tiên xuất hiện trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng tại Trung Quốc đầu thế kỷ 21, khi nhu cầu tiết kiệm chi phí sinh hoạt tăng cao.
Khác với '整租' (thuê toàn bộ), '合租' nhấn mạnh việc chia sẻ không gian sống. Thường đi kèm với các điều khoản về chia sẻ chi phí, thời gian sử dụng không gian chung, và trách nhiệm vệ sinh.