Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 合租

合租

hé zū
thuê chung

我和朋友合租了一套两室一厅的公寓。

Tôi và bạn thuê chung một căn hộ hai phòng ngủ một phòng khách.


thông thường

Thuê cùng nhau một căn hộ hoặc phòng ở, chia sẻ chi phí sinh hoạt.

在大城市合租是一种常见的节省房租的方式。

Ở thành phố lớn, thuê chung là cách tiết kiệm tiền thuê nhà phổ biến.

我们合租的房子有两个卧室,一个客厅和一个厨房。

Căn hộ thuê chung của chúng tôi có hai phòng ngủ, một phòng khách và một nhà bếp.

Thường được sử dụng trong bối cảnh sinh viên, người trẻ tuổi hoặc người đi làm ở thành phố lớn.

Cụm từ kết hợp

合租房nhà thuê chung合租室友bạn cùng phòng thuê chung合租协议hợp đồng thuê chung

Từ đồng nghĩa

共同租房分租

Từ trái nghĩa

整租

Cụm từ liên quan

拼租cụm từ
chia sẻ chi phí thuê nhà theo kiểu nhóm nhỏ
群租cụm từ
thuê một căn hộ lớn rồi chia nhỏ cho nhiều người thuê (thường không hợp pháp)

Mẹo hay

Phân biệt '合租' và '群租'

'合租' là hình thức thuê chung có sự đồng thuận giữa các bên, thường theo hợp đồng rõ ràng. '群租' thường mang nghĩa tiêu cực, đề cập đến việc chia nhỏ căn hộ thành nhiều phòng nhỏ hơn mức cho phép, gây mất an toàn phòng cháy chữa cháy và vi phạm quy định pháp luật.

Quy tắc vàng

Quy tắc khi tham gia hợp đồng '合租'

Luôn ký hợp đồng rõ ràng về trách nhiệm chia sẻ chi phí, thời gian sử dụng không gian chung, và điều khoản chấm dứt hợp đồng. Tránh các hình thức '群租' không hợp pháp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '合' (hợp, cùng nhau) và '租' (thuê). '合租' lần đầu tiên xuất hiện trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng tại Trung Quốc đầu thế kỷ 21, khi nhu cầu tiết kiệm chi phí sinh hoạt tăng cao.

Ghi chú sử dụng

Khác với '整租' (thuê toàn bộ), '合租' nhấn mạnh việc chia sẻ không gian sống. Thường đi kèm với các điều khoản về chia sẻ chi phí, thời gian sử dụng không gian chung, và trách nhiệm vệ sinh.

Phân tích từ

合
hợp, cùng nhau, chia sẻ
root
+
租
thuê
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。