Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 单身男女

单身男女

dānshēn nánnǚ
độc thân nam nữ

单身男女可以参加我们的交友活动。

Độc thân nam nữ có thể tham gia hoạt động kết bạn của chúng tôi.


trang trọng

Những người độc thân, bao gồm cả nam và nữ.

单身男女越来越多地选择在线交友。

Ngày càng nhiều người độc thân lựa chọn kết bạn trực tuyến.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, hẹn hò, hoặc hoạt động tập thể.

Cụm từ kết hợp

单身男女聚会tiệc gặp gỡ độc thân单身男女交友kết bạn độc thân单身男女人数số lượng người độc thân

Từ đồng nghĩa

未婚男女单身人士

Từ trái nghĩa

已婚男女有伴侣男女

Cụm từ liên quan

脱单cụm từ
thoát khỏi tình trạng độc thân, tìm được người yêu
相亲cụm từ
hẹn hò theo sự sắp xếp, mai mối

Mẹo hay

Phân biệt '单身男女' và '单身人士'

'单身男女' nhấn mạnh giới tính (nam/nữ), trong khi '单身人士' mang tính trung lập hơn, không phân biệt giới. Sử dụng '单身男女' khi muốn nhấn mạnh đối tượng nam nữ cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này phù hợp để mô tả nhóm người độc thân trong các hoạt động xã hội, sự kiện hẹn hò, hoặc thống kê dân số. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: hợp đồng pháp lý).

Nguồn gốc từ

Từ ghép gồm '单身' (độc thân) + '男' (nam) + '女' (nữ). '单身' bắt nguồn từ tiếng Hán, nghĩa gốc là 'một thân một mình', sau này mở rộng thành 'độc thân'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các bài báo, quảng cáo hẹn hò, hoặc hoạt động xã hội dành cho người độc thân. Không mang sắc thái tiêu cực.

Phân tích từ

单身
độc thân, không có bạn đời
compound
+
男
nam giới
root
+
女
nữ giới
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。