Looking up...
我是一只单身狗,每天下班就回家看电视。
Tôi là một người độc thân, ngày nào cũng tan sở về nhà xem tivi.
Người chưa lập gia đình, thường được dùng một cách tự trào hoặc thân mật để chỉ tình trạng độc thân.
单身狗的节日快乐!
Chúc mừng ngày lễ của người độc thân!
最近工作太忙,连相亲的时间都没有,我这个单身狗可惨了。
Dạo này công việc bận quá, không có thời gian đi xem mắt, tôi là kẻ độc thân thật là thảm.
Thường được sử dụng trong các tình huống vui đùa, than vãn về cuộc sống độc thân, hoặc trong cộng đồng mạng để diễn tả sự cô đơn trong tình yêu.
Từ '单身狗' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của giới trẻ Trung Quốc và Việt Nam. Bạn có thể dùng nó để chia sẻ về cuộc sống độc thân của mình một cách vui vẻ hoặc để bày tỏ sự đồng cảm với bạn bè.
Từ '单身狗' mang sắc thái thân mật, vui đùa hoặc than thở. Tránh dùng trong các tình huống nghiêm túc như báo cáo công việc, bài luận học thuật hoặc khi nói về người khác một cách thiếu tôn trọng.
Từ '单身狗' xuất hiện vào khoảng những năm 2010 trong cộng đồng mạng Trung Quốc, kết hợp giữa '单身' (độc thân) và '狗' (chó) để tạo nên hình ảnh hài hước về những người độc thân giống như những 'chó cô đơn' trong xã hội hiện đại. Từ '狗' ở đây không mang nghĩa xấu mà là cách nói thân mật, tự trào.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, vui đùa hoặc than thở về cuộc sống độc thân. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người khác một cách thiếu tôn trọng.