Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 单身狗

单身狗

dānshēn gǒu
người độc thân

我是一只单身狗,每天下班就回家看电视。

Tôi là một người độc thân, ngày nào cũng tan sở về nhà xem tivi.


thông thường

Người chưa lập gia đình, thường được dùng một cách tự trào hoặc thân mật để chỉ tình trạng độc thân.

单身狗的节日快乐!

Chúc mừng ngày lễ của người độc thân!

最近工作太忙,连相亲的时间都没有,我这个单身狗可惨了。

Dạo này công việc bận quá, không có thời gian đi xem mắt, tôi là kẻ độc thân thật là thảm.

Thường được sử dụng trong các tình huống vui đùa, than vãn về cuộc sống độc thân, hoặc trong cộng đồng mạng để diễn tả sự cô đơn trong tình yêu.

Cụm từ kết hợp

单身狗节ngày lễ người độc thân单身狗的悲伤nỗi buồn của kẻ độc thân

Từ đồng nghĩa

光棍单身汪

Từ trái nghĩa

已婚有伴

Cụm từ liên quan

光棍节cụm từ
Ngày lễ 11/11 (ngày độc thân) ở Trung Quốc
脱单động từ cụm
thoát khỏi tình trạng độc thân, tìm được người yêu

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên trong hội thoại

Từ '单身狗' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của giới trẻ Trung Quốc và Việt Nam. Bạn có thể dùng nó để chia sẻ về cuộc sống độc thân của mình một cách vui vẻ hoặc để bày tỏ sự đồng cảm với bạn bè.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Từ '单身狗' mang sắc thái thân mật, vui đùa hoặc than thở. Tránh dùng trong các tình huống nghiêm túc như báo cáo công việc, bài luận học thuật hoặc khi nói về người khác một cách thiếu tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ '单身狗' xuất hiện vào khoảng những năm 2010 trong cộng đồng mạng Trung Quốc, kết hợp giữa '单身' (độc thân) và '狗' (chó) để tạo nên hình ảnh hài hước về những người độc thân giống như những 'chó cô đơn' trong xã hội hiện đại. Từ '狗' ở đây không mang nghĩa xấu mà là cách nói thân mật, tự trào.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, vui đùa hoặc than thở về cuộc sống độc thân. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người khác một cách thiếu tôn trọng.

Phân tích từ

单身
độc thân
word
+
狗
chó (nghĩa bóng: người cô đơn)
word
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。