Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 单一教学

单一教学

dān yī jiào xué
giảng dạy đơn nhất

这种单一教学模式无法满足学生的多样化需求。

Mô hình giảng dạy đơn nhất này không thể đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.


trang trọng

Phương pháp giảng dạy chỉ tập trung vào một hình thức hoặc nội dung duy nhất, không đa dạng hóa phương pháp hoặc tài liệu.

传统的单一教学方式已经无法适应现代教育的需求。

Phương pháp giảng dạy đơn nhất truyền thống đã không còn phù hợp với nhu cầu giáo dục hiện đại.

Thường được sử dụng trong giáo dục để chỉ sự thiếu đa dạng trong phương pháp giảng dạy.

Cụm từ kết hợp

单一教学模式mô hình giảng dạy đơn nhất单一教学方法phương pháp giảng dạy đơn nhất

Từ đồng nghĩa

一元教学单一化教学

Từ trái nghĩa

多元教学差异化教学

Cụm từ liên quan

因材施教cụm từ
Dạy học theo năng lực và đặc điểm riêng của từng học sinh

Mẹo hay

Phân biệt với 'đa dạng hóa giảng dạy'

单一教学 thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu đa dạng, trong khi 'đa dạng hóa giảng dạy' (多元教学) là mục tiêu cải tiến giáo dục.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '单一教学'

Chỉ sử dụng khi đề cập đến phương pháp giảng dạy thiếu đa dạng, không phù hợp với nhu cầu học sinh đa dạng. Không sử dụng cho các phương pháp giảng dạy truyền thống có hệ thống nhưng vẫn hiệu quả.

Nguồn gốc từ

组合词:"单一" (đơn nhất, chỉ có một) + "教学" (giảng dạy). 来源于教育学领域对教学方法多样性缺乏的描述。

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách giáo dục, đặc biệt khi đề cập đến sự thiếu linh hoạt hoặc đa dạng trong phương pháp giảng dạy truyền thống.

Phân tích từ

单一
chỉ có một, đơn nhất
compound
+
教学
giảng dạy, giáo dục
compound
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。