Looking up...
我们明天下午有一个分组活动,请大家提前准备。
Chúng ta có một hoạt động nhóm vào chiều mai, hãy chuẩn bị trước.
Hoạt động được tổ chức theo nhóm nhỏ, thường để thảo luận, học tập hoặc giải quyết nhiệm vụ chung.
在会议中,我们进行了分组活动,每组讨论不同的议题。
Trong cuộc họp, chúng tôi tiến hành hoạt động nhóm, mỗi nhóm thảo luận một chủ đề khác nhau.
老师让我们在课堂上进行分组活动,增进同学之间的交流。
Cô giáo cho chúng tôi tiến hành hoạt động nhóm trên lớp để tăng cường giao lưu giữa các bạn.
Thường được sử dụng trong giáo dục, doanh nghiệp, hội thảo hoặc các sự kiện cộng đồng.
Cả hai đều chỉ hoạt động theo nhóm, nhưng '分组活动' thường gợi ý tính tổ chức có cấu trúc rõ ràng (chia nhóm cụ thể, nhiệm vụ xác định), trong khi 'hoạt động nhóm' có thể mang nghĩa rộng hơn, từ học tập đến vui chơi. Trong văn bản chính thức hoặc giáo dục, '分组活动' là thuật ngữ ưa chuộng.
Sử dụng khi nhấn mạnh tính tổ chức theo nhóm nhỏ có mục đích rõ ràng (học tập, thảo luận, giải quyết vấn đề). Tránh dùng cho các hoạt động tình cờ hoặc không có cấu trúc nhóm.
Từ ghép Hán-Việt: '分组' (chia thành nhóm) + '活动' (hoạt động). '分' nghĩa là chia, '组' nghĩa là nhóm, '活动' nghĩa là hoạt động. Thuật ngữ này phản ánh phương thức tổ chức theo nhóm trong các hoạt động xã hội, giáo dục hoặc doanh nghiệp.
1. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục (lớp học, hội thảo) hoặc doanh nghiệp (team building, workshop). 2. Có thể thay thế bằng 'hoạt động nhóm' trong hầu hết trường hợp, nhưng '分组活动' nhấn mạnh tính tổ chức theo nhóm nhỏ hơn. 3. Trong tiếng Việt, 'hoạt động nhóm' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '分组活动' thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc tài liệu giáo dục.