Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 元

元

yuánÂm Hán-Việtnguyên
nguyên (đơn vị tiền tệ)

这张纸币是五十元。

Tờ giấy này là năm mươi nguyên.


trang trọng

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Trung Quốc, tương đương với đồng yuan.

我需要兑换一百元人民币。

Tôi cần đổi một trăm nguyên nhân dân tệ.

Trong tiếng Trung, '元' thường được sử dụng để chỉ đơn vị tiền tệ chính của Trung Quốc, gọi là 'nguyên nhân dân tệ' (人民币).

trang trọng

Nguyên tố cơ bản hoặc nguồn gốc của một sự vật hoặc hiện tượng.

这是问题的根本原因。

Đây là nguyên nhân cơ bản của vấn đề.

Trong ngữ cảnh này, '元' có nghĩa là 'nguyên nhân' hoặc 'nguyên tố cơ bản'.

Cụm từ kết hợp

一元một nguyên五十元năm mươi nguyên元首nguyên thủ

Từ đồng nghĩa

元首元素元素

Cụm từ liên quan

元首cụm từ
nguyên thủ
元素cụm từ
nguyên tố

Mẹo hay

Sử dụng '元' trong tiền tệ

Khi nói về tiền tệ Trung Quốc, '元' được sử dụng để chỉ đơn vị tiền tệ chính, gọi là 'nguyên nhân dân tệ' (人民币).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '元' và '元首'

'元' có nghĩa là 'nguyên tố cơ bản' hoặc 'đơn vị tiền tệ', trong khi '元首' có nghĩa là 'nguyên thủ', thường dùng để chỉ lãnh đạo tối cao của một quốc gia.

Nguồn gốc từ

'元' có nguồn gốc từ chữ Hán, ban đầu có nghĩa là 'nguyên tố cơ bản' hoặc 'nguyên nhân'. Trong tiếng Trung hiện đại, nó cũng được sử dụng để chỉ đơn vị tiền tệ chính của Trung Quốc.

Ghi chú sử dụng

'元' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Trung, nó thường được sử dụng để chỉ đơn vị tiền tệ, nhưng cũng có thể có nghĩa là 'nguyên nhân' hoặc 'nguyên tố cơ bản'.

Phân tích từ

元
nguyên tố cơ bản hoặc đơn vị tiền tệ
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。