Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 住

住

zhùÂm Hán-Việtchú
ở, sống, cư ngụ

我住在北京。

Tôi ở Bắc Kinh.


thông thường

Sống ở một nơi nhất định; cư ngụ

他住在城市里。

Anh ấy sống ở thành phố.

Thường dùng để chỉ nơi ở lâu dài hoặc tạm thời.

thông thường

Chịu đựng, chịu đựng (trong một tình huống)

我住不了这种生活。

Tôi không chịu được cuộc sống như vậy.

Dùng để biểu thị sự không chịu đựng được một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

住院năm bệnh viện住房nhà ở住址địa chỉ

Từ đồng nghĩa

居住栖息寓居

Từ trái nghĩa

离开搬家

Cụm từ liên quan

住手cụm từ
ngừng lại, dừng lại
住嘴cụm từ
im hơi, ngậm miệng

Mẹo hay

Sử dụng '住' trong ngữ cảnh sống ở

Khi nói về nơi ở, '住' thường đi kèm với địa điểm hoặc nơi ở cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '住' và '居住'

'住' thường dùng trong các tình huống hàng ngày, còn '居住' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'ở, cư ngụ'.

Ghi chú sử dụng

Từ '住' thường dùng để chỉ nơi ở hoặc hành động ở lại một nơi. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa 'chịu đựng'.

Phân tích từ

住
ở, cư ngụ
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。