Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 争议延烧

争议延烧

zhēngyì yánshāo
tranh cãi lan rộng

这条新闻一经发布,立即引发了网民的热议,争议延烧至整个社交媒体平台。

Ngay sau khi tin tức này được đăng tải, ngay lập tức thu hút sự tranh luận sôi nổi từ cư dân mạng, và tranh cãi lan rộng khắp các nền tảng mạng xã hội.


trang trọng

Tình trạng tranh cãi hoặc mâu thuẫn tiếp tục lan rộng, không có dấu hiệu dừng lại.

关于该政策的争议延烧数周,政府仍未能平息民众的不满。

Cuộc tranh cãi xung quanh chính sách này đã kéo dài hàng tuần, và chính phủ vẫn chưa thể xoa dịu sự bất bình của người dân.

明星的不当言论让争议延烧到了国际媒体,品牌方不得不紧急声明。

Những phát ngôn thiếu đứng đắn của ngôi sao đã khiến tranh cãi lan rộng đến các phương tiện truyền thông quốc tế, buộc phía thương hiệu phải lên tiếng khẩn cấp.

Thường dùng trong bối cảnh tranh cãi trên mạng xã hội, truyền thông, hoặc các vấn đề xã hội nhạy cảm.

Cụm từ kết hợp

争议延烧不断tranh cãi không ngừng lan rộng争议延烧至...tranh cãi lan rộng đến...

Từ đồng nghĩa

争议四起争议不断争议持续发酵

Từ trái nghĩa

争议平息争议消退

Cụm từ liên quan

引发争议cụm từ
khởi phát tranh cãi
争议不断cụm từ
tranh cãi không ngừng
舆论发酵cụm từ
dư luận dậy sóng

Mẹo hay

Phân biệt '争议延烧' và '争议不断'

'争议延烧' nhấn mạnh sự lan rộng nhanh chóng của tranh cãi (thường mang tính đột ngột, viral), trong khi '争议不断' chỉ đơn thuần cho biết tranh cãi kéo dài nhưng không nhất thiết lan rộng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '争议延烧'?

Dùng khi tranh cãi lan rộng nhanh chóng, có tính lan truyền mạnh (thường thấy trên mạng xã hội, truyền thông). Không dùng cho tranh cãi cục bộ hoặc đã lắng xuống.

Nguồn gốc từ

Từ '争议' (tranh cãi) + '延烧' (lan rộng, bắt nguồn từ '延燒' trong tiếng Hán, nghĩa đen là 'lửa cháy lan'). Cụm từ thể hiện sự lan truyền nhanh chóng của tranh cãi trong cộng đồng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong bối cảnh tranh cãi có tính lan truyền mạnh mẽ, thường liên quan đến mạng xã hội, truyền thông, hoặc các vấn đề xã hội. Có thể thay thế bằng 'tranh cãi bùng nổ' hoặc 'tranh cãi lan rộng' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

争议
tranh cãi, mâu thuẫn
word
+
延烧
lan rộng (theo nghĩa đen: lửa cháy lan)
word
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。