不错

bùcuòÂm Hán-Việtbất tắc
khá tốt

这家餐厅的菜不错。

Quán ăn này có món ăn khá tốt.


thông thường

Dùng để mô tả một điều gì đó tốt, đáng khen, hoặc vượt quá kỳ vọng.

你的建议不错。

Gợi ý của bạn khá tốt.

这部电影不错,值得一看。

Bộ phim này khá tốt, đáng xem.

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để khen ngợi một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

不错的khá tốt挺不错rất tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể dùng '不错' để khen ngợi một món ăn, một bộ phim, hoặc một ý tưởng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khen ngợi một điều gì đó một cách thân mật và thông thường.

Từ Điển Trung Việt