Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 上班族

上班族

shàngbān zú
người đi làm

他已经是上班族了,每天都要坐地铁上下班。

Anh ấy đã là người đi làm rồi, ngày nào cũng phải ngồi tàu điện đi làm.


trang trọng

người làm việc hành chính văn phòng, thường có giờ giấc làm việc cố định

上班族每天早上要赶地铁,晚上才能回家。

Người đi làm buổi sáng phải chạy tàu điện, tối mới về nhà.

现在上班族的工作压力越来越大。

Hiện nay áp lực công việc của người đi làm ngày càng lớn.

Thường ám chỉ những người làm việc trong môi trường văn phòng, có hợp đồng lao động ổn định, khác với công nhân, nông dân hay người tự kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

上班族生活cuộc sống người đi làm上班族压力áp lực người đi làm上班族工资lương người đi làm

Từ đồng nghĩa

工薪阶层职场人士

Từ trái nghĩa

学生自由职业者失业者

Cụm từ liên quan

打工人lóng
người làm công ăn lương (thường dùng trong ngữ cảnh vui nhộn, mạng xã hội)
社畜lóng
người bị cuồng công việc, sếp bóc lột (từ ghép: 'xã hội' + 'gia súc')

Mẹo hay

Phân biệt '上班族' và '工薪阶层'

'上班族' nhấn mạnh vào môi trường làm việc (văn phòng), trong khi '工薪阶层' nhấn mạnh vào thu nhập (lương tháng). Ví dụ: 'Cô ấy là giáo viên, thuộc tầng lớp lương thấp' → '她是老师,属于低工薪阶层' (không thể thay bằng '上班族').

Quy tắc vàng

Không dùng '上班族' cho mọi loại công việc

Từ này chỉ những người làm việc trong môi trường văn phòng, có giờ giấc cố định. Không dùng cho nông dân, công nhân nhà máy, hay người kinh doanh tự do. Ví dụ: 'Anh ấy là nông dân' → '他是农民' (không phải '上班族').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '上班' (lên lớp/đi làm) + '族' (tộc, nhóm người). Xuất hiện vào thế kỷ 20 khi xã hội công nghiệp phát triển, chỉ nhóm người lao động có thu nhập ổn định trong môi trường văn phòng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học, kinh tế học hoặc cuộc sống hàng ngày. Có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực (ám chỉ cuộc sống nhàm chán, áp lực). Không dùng để chỉ người lao động chân tay hay nông dân.

Phân tích từ

上班
đi làm, lên lớp (hán việt: thượng ban)
compound
+
族
tộc, nhóm người (hán việt: tộc)
suffix
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。