am

/ʔaːm˧/
làm ẩm ướt

Mưa làm ẩm hết quần áo.

雨把衣服都打湿了。


neutral

làm cho ướt hoặc hơi ướt; thấm nước

Không khí ẩm ướt khiến tôi khó chịu.

潮湿的空气让我感到不适。

Cánh cửa bị ẩm do mưa gió.

门因为风雨而潮湿。

Thường dùng cho vật thể tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong không khí.

非正式

có cảm giác hơi ướt do mồ hôi hoặc độ ẩm

Tôi chạy nhanh nên người toàn ẩm hết.

我跑得太快,全身都湿透了。

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt, thể dục.

搭配

không khí ẩm潮湿的空气đất ẩm湿润的泥土

反义词

专业提示

Phân biệt 'am' và 'ấm'

'am' chỉ trạng thái ướt, còn 'ấm' chỉ trạng thái ấm áp về nhiệt độ. Ví dụ: 'quần áo ẩm' (ướt) vs 'chén trà ấm' (ấm nóng).

词源

Từ tiếng Việt gốc Hán, 濕 (thấp) trong tiếng Hán.

用法说明

Dùng cho trạng thái tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm, không dùng cho tình trạng khô hạn. Cần phân biệt với 'ấm' (ấm áp) do cách viết và nghĩa khác nhau.

Từ Điển Việt Trung