Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. rẻ

rẻ

/ɗe˧˩˧/
giá thấp

Sản phẩm này rất rẻ.

Giá của sản phẩm này thấp hơn nhiều so với bình thường.


thông thường

Giá thấp hơn bình thường

Cửa hàng này bán hàng rẻ.

Giá hàng ở cửa hàng này thấp hơn so với nơi khác.

Tôi mua được một chiếc áo rẻ.

Tôi mua được một chiếc áo với giá thấp.

Thường dùng để chỉ giá thấp hơn bình thường, nhưng không nhất thiết là rẻ nhất.

Cụm từ kết hợp

rẻ tiềngiá tiền thấprẻ giágiá thấprẻ rẻrất rẻ

Từ đồng nghĩa

hạ giágiá rẻtiết kiệm

Từ trái nghĩa

đắtđắt đỏcao giá

Cụm từ liên quan

rẻ như rácthành ngữ
rất rẻ
rẻ như rẻcụm từ
rất rẻ

Mẹo hay

Sử dụng 'rẻ' để so sánh giá

Thường dùng để so sánh giá giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ, ví dụ: 'Sản phẩm này rẻ hơn sản phẩm khác.'

Quy tắc vàng

Không dùng 'rẻ' để chỉ giá cao

Từ 'rẻ' chỉ dùng để mô tả giá thấp, không dùng để chỉ giá cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là 'giá thấp' hoặc 'tiết kiệm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả giá thấp hơn bình thường, nhưng không nhất thiết là rẻ nhất. Có thể dùng để so sánh giá giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ.

Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。