Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Sao kê

Sao kê

/saːw kəː/
người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng

Cô ấy là sao kê trong ngành công nghệ.

Cô ấy là một người nổi tiếng và có ảnh hưởng trong ngành công nghệ.


thông thường

người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng trong một lĩnh vực nhất định

Anh ấy là sao kê trong thế giới âm nhạc.

Anh ấy là một người nổi tiếng và có ảnh hưởng trong thế giới âm nhạc.

Cô ấy trở thành sao kê sau khi xuất hiện trên mạng xã hội.

Cô ấy trở thành một người nổi tiếng và có ảnh hưởng sau khi xuất hiện trên mạng xã hội.

Thường dùng để chỉ những người nổi tiếng trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định.

Cụm từ kết hợp

trở thành sao kêtrở nên nổi tiếng và có ảnh hưởngsao kê mạng xã hộingười nổi tiếng trên mạng xã hội

Từ đồng nghĩa

người nổi tiếngngười có ảnh hưởngngười nổi bật

Từ trái nghĩa

người vô danhngười bình thường

Cụm từ liên quan

trở thành sao kêcụm từ
trở nên nổi tiếng và có ảnh hưởng
sao kê mạng xã hộicụm từ
người nổi tiếng trên mạng xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sao kê thường dùng để chỉ những người nổi tiếng trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định, không dùng để chỉ ngôi sao thực sự.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Sao kê không dùng để chỉ ngôi sao thực sự, mà chỉ dùng để chỉ những người nổi tiếng và có ảnh hưởng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sao' (ngôi sao) và 'kê' (từ tiếng Anh 'key'), ám chỉ những người nổi tiếng và có ảnh hưởng như những ngôi sao.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người nổi tiếng trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định.

Phân tích từ

sao
ngôi sao
root
+
kê
từ tiếng Anh 'key' (chìa khóa)
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。