Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chuyến bay

chuyến bay

/t͡ɕwiən˧˩˧ ɓaj˧˧/
chuyến đi bằng máy bay

Tôi đã đặt vé cho chuyến bay đến Hà Nội.

Tôi đã mua vé máy bay đi Hà Nội.


trang trọng

chuyến đi bằng máy bay

Chuyến bay này sẽ cất cánh lúc 8 giờ sáng.

Chuyến bay này sẽ khởi hành lúc 8 giờ sáng.

Thường dùng để chỉ hành trình bằng máy bay, có thể là chuyến bay nội địa hoặc quốc tế.

Cụm từ kết hợp

chuyến bay nội địachuyến bay trong nướcchuyến bay quốc tếchuyến bay đi nước ngoàichuyến bay trực thăngchuyến bay bằng trực thăng

Từ đồng nghĩa

chuyến đi bằng máy bayhành trình bằng không

Từ trái nghĩa

chuyến tàuchuyến xe

Cụm từ liên quan

đặt vé chuyến baycụm từ
mua vé máy bay
chuyến bay trễcụm từ
chuyến bay bị chậm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chuyến bay thường dùng để chỉ hành trình bằng máy bay, không dùng cho các phương tiện khác.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh chính xác

Chỉ dùng 'chuyến bay' khi nói về hành trình bằng máy bay, không dùng cho các phương tiện khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'chuyến' có nghĩa là 'chuyến đi', 'bay' có nghĩa là 'bay bằng máy bay'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành trình bằng máy bay, có thể là chuyến bay nội địa hoặc quốc tế. Có thể dùng trong ngữ cảnh du lịch, giao thông hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

chuyến
chuyến đi
root
+
bay
bay bằng máy bay
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。