Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bao bọc

bao bọc

/ɓaːw ɓɔk/
bọc kín, che chắn

Mẹ luôn bao bọc con mình như một chiếc áo choàng.

Mẹ luôn che chắn con mình như một chiếc áo choàng.


thông thường

Bọc kín, che chắn, bảo vệ

Tú bao bọc con của mình rất chặt.

Tú bảo vệ con của mình rất chặt.

Bao bọc con bằng áo choàng để không bị lạnh.

Bọc con bằng áo choàng để không bị lạnh.

Thường dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc che chắn chặt chẽ.

Cụm từ kết hợp

bao bọc chặtbọc kín, bảo vệ chặt chẽbao bọc conbọc kín, bảo vệ con

Từ đồng nghĩa

bọc kínche chắnbảo vệ

Từ trái nghĩa

bóc trầnphơi bày

Cụm từ liên quan

bọc ấmcụm từ
bọc ấm, che chắn
bọc kíncụm từ
bọc kín, che chắn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc che chắn, nên hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không dùng quá mức

Nếu dùng quá mức có thể mang ý nghĩa tiêu cực, như bảo vệ quá mức.

Nguồn gốc từ

Từ 'bao' có nghĩa là bọc, 'bọc' có nghĩa là che chắn. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ hành động bọc kín, che chắn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bảo vệ, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

bao
bọc
root
+
bọc
che chắn
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。