Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bao

bao

/ɓaːw/
bao bì, bao bọc

Anh có thể sử dụng bao giấy để bọc quà tặng.

Bao giấy được dùng để bao bọc quà tặng.


thông thường

bao bì, bao bọc

Bao bì này rất đẹp và bền.

Bao bì này được làm từ chất liệu bền và đẹp.

Thường dùng để chỉ vật dụng dùng để bao bọc.

thông thường

bao, bao bì (từ lóng)

Anh có bao không? Tôi cần bao để bọc đồ ăn.

Bao ở đây là từ lóng chỉ bao bì.

Trong tiếng lóng, 'bao' có thể dùng để chỉ bao bì.

Cụm từ kết hợp

bao bìbao bọc, bao góibao giấybao giấy dùng để bao bọc

Từ đồng nghĩa

bao bọcbao góibao bì

Cụm từ liên quan

bao bìcụm từ
bao bọc, bao gói
bao giấycụm từ
bao giấy dùng để bao bọc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'bao' thường dùng để chỉ vật dụng bao bọc, không dùng để chỉ bao bì trong nghĩa rộng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nghĩa là bao bọc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bao' thường dùng để chỉ vật dụng dùng để bao bọc, như bao bì, bao giấy.

Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。