Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
vi-zh
/
アルファベット順
/
ページ7
閲覧 VI→ZH
143 語 • ページ 7 / 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tương đậu nành
tương đậu nành
noun
豆腐
tương ớt
/tɨəŋ˧˩ əːt̚˧˦/
noun
辣椒酱
tạ ơn
/taː ʔəːn/
phrase
感谢
tạm biệt
/tɐ̀ːm˧ˀɓiə̰ʔt˧˦/
interjection
再会
tạo dựng
tạo dựng
verb
创建
tạp chí
tập chí
noun
杂志
tạp chí khoa học
tạ́p chí khoa học
noun
科学杂志
tạp chí thời trang
tập chí thơi trang
phrase
时尚杂志
tất cả
/tət˧˥ kə˧˩/
determiner|pronoun
全部
tẩy xanh
/təj˧ˀ˦ saːjŋ˧ˀ˦/
noun
消毒剂
tập hợp
/tə̂p hốp/
noun
集合
tập hợp vô hạn
/tə̀p hə̀p vo̞˧ˀ˦ hɐn˧ˀ˦/
noun phrase
无限集合
tỏi
/tǒi/
noun
大蒜
tỏi non
/tɔj˧˥ nɔn˧˥/
phrase
生姜和洋葱
tỏi và non
/tɔ̀j vaː˧˩ nɔn˧/
phrase
嫩蒜
tỏi xanh
tỏi xanh
noun
青葱
tốn kém
tốn kém
phrase
浪费
tốn tiền
tón tiên
phrase
花钱
tốt giá
/tôt˧˧ zaː˧˥/
phrase
好价
từ bỏ
tɨ̂ bɔ̂
verb phrase
放弃
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
次へ