Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
vi-zh
/
アルファベット順
/
ページ5
閲覧 VI→ZH
141 語 • ページ 5 / 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tiền
/ti̯ɛn˧˩/
noun
钱
tiền bạc
/tiə̯n˧ˀ˥ ɓak̚˧ˀ˥/
noun
金钱
tiền giấy
tiền zǎi
noun
纸币
tiền kim
tiền kìm
noun
黄金
tiền mặt
/tiə̯n˧˨ʔ mat̚˧˨ʔ/
noun
现金
tiền mặt (cash)
noun
—
tiền thật
tiên thật
phrase
真钱
tiền điện tử
tiɛ̂n ɗḭɛ̰n tɨ̄
noun
数字货币
tiền ảo
tiền ảo
noun
虚拟货币
tiệm cà phê
tiəm kaː fɛ̂
noun
咖啡馆
toàn bộ
/twa̤ːn ɓô̞/
phrase
全部
toàn bộ cuộc đời
/twaːn˧˩ bo˧˨ʔ kuək͡p̚˧˦ ɗɨəj˨˩/
noun phrase
一生
trang
trang
noun
页
trái tim tốt
/ʈa᷉ːj tim tot/
noun phrase
好心
trả tiền
trǎ tiến
phrase
付款
trần
/tɹan˧ˀ˦/
adjective
空的
trẻ con
trẻ con
phrase
小孩
trẻ em
/tɛ̂ ɛm/
noun
儿童
trời
/t͡ʂəːj/
noun
天空
trứng
/ʈɯŋ˧˥/
noun
蛋
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
次へ