Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
vi-ko
/
アルファベット順
/
ページ2
閲覧 VI→KO
36 語 • ページ 2 / 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
không gió
/kəwŋ zɔ˧˥/
phrase
바람이 불지 않는
không mất tiền
/kəwŋ məːt tiən/
phrase
무료로
không ngon
/kəwŋ ŋɔn/
phrase
맛이 없다
không nhớ gì
/kəwŋ ɲəː ɣi/
phrase
기억나지 않는다
không nước
/kəwŋ nɨək/
phrase
물이 없다
không phổ biến
/kəwŋ fo˧˩˧ bi̤ən˧˧/
phrase
보통이 아니다
không điều hòa
/kəwŋ ɗiə̂w hwaː/
phrase
에어컨 없는
không đẹp
/kəwŋ ɗɛ̰p/
phrase
예쁘지 않다
khăn giấy
/xăn zəːj˧˩/
noun
종이 수건
khăn lau
/kʰan˧˧ laːw˧˧/
noun
수건
khử cacbon
/xɨ̟˧˩ kaːk˧˥ ɓɔn˧˥/
noun
탄소 제거
kim loại bạc
/kim lɔːj ɓak/
noun
은
kit test
/kɪt tɛst/
noun
테스트 키트
kì
/kì/
noun
기간
kẻ thù
/kɛ̂ tʰṵ/
noun
적
kỳ
/kḭ/
noun
기간
← Previous
1
2
次へ