Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
ホーム
/
ペアを閲覧
/
ページ1
閲覧 VI→KO
34 語 • ページ 1 / 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Hiệp lực
/hiəp lɨk/
noun
동맹
Hà Nội
/haː˧ˀ˦ noj˧ˀ˦/
proper noun
하노이
Hạn mặn
/haːn mɐ̃n/
phrase
한정판
Hạnh
/hajŋ̟˧˨ˀ/
noun
행복
Hậu Covid
/hə̂w kɔ.vit/
noun
코로나 이후
Hội tụ
/ho̰i tɨ̄ˀ/
verb
모이다
hanh-phuc
noun
—
hanhphuc
noun
—
hiếm
/hiəm˧˥/
adjective
드문
hiểu
/hiəw˧˩˧/
verb
이해하다
hy vọng
/hiˀ vɔ̌ŋ/
verb
희망하다
hành
/hàɲ/
noun|verb|adjective
양파
hành khách
/hajŋ kʰak/
noun
승객
hành vật
noun
행동하는 사물
hóa đơn cước điện
/ˈhwaː˧˩ ʔɗon˧˧ kɨək˧˥ ʔɗiə̯n˧/
noun
전기 요금 고지서
hóa đơn tiền điện
/hwaː˧˦ ʔɗon˧˧ tiə̯n˧˧ ʔɗiə̯n˧˧/
noun
전기 요금 고지서
hóa đơn điện
/ˈhwaː˧˩ ʔɗo̰n˧˩ ʔɗiən˧/
noun
전기 요금 고지서
hóa đơn điện tử
/ˈhwaː˧˩˧ ʔɗon˧˩˧ ˀɗiə̰n˧˩˧ tɨ̰˧˩/
noun
전자 세금계산서
hùng
/xɨŋ/
noun
Strong, powerful, or impressive
hạnh phúc
/ha̰jŋ̟ fúk̚/
noun
행복
← Previous
1
2
次へ