Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
vi-hi
/
アルファベット順
/
ページ5
閲覧 VI→HI
144 語 • ページ 5 / 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tinh gọn bộ máy
/tïŋ ɣɔ̰ːn ɓo˧˨ʔ maj˧˨/
phrase
संगठन को सुव्यवस्थित करना
tiêm chủng
tiəm t͡ɕɨŋˀ
noun
टीकाकरण
tiêu
/tiêu/
noun|verb
काली मिर्च
tiêu thụ
/tiəw tʰɨ˧˩˧/
noun
उपभोग
tiết kiệm
/tiət kiəm/
phrase
बचत करना
tiền
/tiən/
noun
पैसे
tiền giấy
tiền zəj
noun
काग़ज़ का नोट
tiền kim
tiền kim
noun
precious metals
tiền mặt
/tîən mạt/
noun phrase
नकद
tiền mặt (cash)
tiɛ̂n mat
noun
नकद
tiền thật
tiên thật
phrase
सच्चा पैसा
tiền điện tử
tiên điẹn tử
noun phrase
डिजिटल मुद्रा
tiền ảo
tiɛ̂n əːo
noun
डिजिटल मुद्रा
tiệm cà phê
/tiəm kaː fɛ̂/
noun
कॉफी की दुकान
toàn bộ
/twa̰ːn ɓo̰ʔ/
phrase
सारा
trang
/t͡ʂaːŋ/
noun
पृष्ठ
trang cuối
/t͡ʂaːŋ kɨəj/
phrase
अंतिम पृष्ठ
trang giấy
/t͡ʂaːŋ zəj˧˥/
noun
काग़ज़ का पन्ना
trang sách
/t͡ɕaːŋ ʂaːk̚˧˥/
noun
पृष्ठ
trang trắng
/t͡ɕaːŋ t͡ɕaːŋ/
adjective
सफ़ेद-सफ़ेद (safed-safed)
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
次へ