Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
ページ1
閲覧 VI→HI
29 語 • ページ 1 / 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Hiệp lực
hiḕp lự̣c
noun
सहयोगी बल
Hà Nội
/haːˈnoj/
noun
हनोई
Hạn mặn
/haːn mǎn/
noun
समुद्री सीमा
Hạnh
/hàɲ/
noun
fortune
Hậu Covid
hậu COVID
noun
कोविड के बाद का समय
Học trực tuyến
/hə́ək tɹɨ̂ək tṵjə̂n/
phrase
ऑनलाइन शिक्षा
Hội tụ
hội tụ
verb
एकत्र होना
hanh-phuc
noun
—
hanhphuc
noun
—
hiểu
/hiəw˧˩˧/
verb
समझना
hiểu biết
/hɪə̯˧˩˧ ʔɓɪə̯t̚˧ˀ˨/
noun
ज्ञान और समझ
hiểu lầm
hjeuˈlam
phrase
ग़लतफ़हमी
hy vọng
/hiˈvɔŋ/
verb
उम्मीद करना
hành
/hàɲ/
noun|verb
प्याज़
hành khách
/hajŋ kʰaːk/
noun
यात्री
hành vật
/hàɲˀvə̀tˀ/
noun
कार्यवाही वस्तु
hạnh phúc
/ha̤ɲ fṵk/
noun
खुशी
hấp
/həp˧˥/
verb
भाप लेना / भाप में पकाना
hấp thụ
/həp tʰɨ̄/
verb
शोषण करना
hầm
/hə̤m/
noun
अंडरग्राउंड या भूमिगत स्थान
← Previous
1
2
次へ