Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
vi-hi
/
アルファベット順
/
ページ3
閲覧 VI→HI
118 語 • ページ 3 / 6
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cháu
/câu/
noun
बच्चा
chân thành
/cən˧˧ tʰajŋ̟˨˩/
adjective
ईमानदार
chén
/cɛn˧˦/
noun
कटोरा (kaṭorā)
chíp bán dẫn
/t͡ɕip ɓaːn ɗɯn/
noun
सemi-conductor
chó cắn áo rách
/tʃɔ́ kɐ́n ʔaːw zàj/
idiom
अपना ही नुकसान करना
chúc
/cuk̚˧˦/
verb
शुभकामना देना
chúc may mắn
/cɨ̌k majˀ mǎn/
phrase
शुभकामना
chăm sóc người già
/t͡ɕam˧˧ sɔk˧˦ ŋɨəj˨˩ za˧˧/
phrase
बुज़ुर्गों की देखभाल
chấp bản định
/t͡ɕap ban ɗɨn/
phrase
संस्करण की मंजूरी
chậu lớn
/t͡ɕăw˦ˀ lɤːŋ˧˥/
noun
बड़ा बर्तन
chậu nhỏ
/cə̌w nɦə̂w/
noun
छोटा बर्तन
chắc chắn
/cɐk cɐn/
adjective
निर्णायक
chắc không
tʃak kɔŋ
phrase
नहीं, बिल्कुल नहीं
chỉ một phần
/cḭ mọt phạn/
phrase
एक भाग ही
chỉ một số
/t͡ɕi môt sɔ̂/
phrase
कुछ ही
chị gái
/cḭ ɣái/
noun
बहन
chồng của con gái
chồng của con gái
phrase
बेटी का पति
chỗ ngồi
/t͡ʃo˧˩˧ ŋo̤j˨˩˦/
noun
बैठने का स्थान
chủ doanh nghiệp
/cʰu˧˦ ɗaːwŋ˧˧ ɲiəp˧˧/
phrase
व्यवसाय का मालिक
chủ nhà
/t͡ɕɨːⁿ˧˥ ŋaː˧˥/
noun
घर का मालिक
← Previous
1
2
3
4
5
6
次へ