Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 중요한 것을 놓치다

중요한 것을 놓치다

jung-yo-han geot-eul no-chi-da
bỏ sót điều quan trọng

회의에서 중요한 것을 놓치면 큰 문제가 될 수 있습니다.

Nếu bỏ sót điều quan trọng trong cuộc họp, có thể dẫn đến vấn đề lớn.


thông thường

Bỏ sót hoặc không chú ý đến điều quan trọng, dẫn đến hậu quả không mong muốn.

시험에서 중요한 문제를 놓치면 점수가 크게 떨어질 수 있습니다.

Nếu bỏ sót các câu hỏi quan trọng trong kỳ thi, điểm số có thể giảm đáng kể.

중요한 것을 놓치면 나중에 후회할 수 있습니다.

Nếu bỏ sót điều quan trọng, bạn có thể hối hận sau này.

Thường được sử dụng để chỉ việc không chú ý đến các chi tiết quan trọng trong công việc, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

중요한 것을 놓치다bỏ sót điều quan trọng중요한 것을 놓치지 않다không bỏ sót điều quan trọng

Từ đồng nghĩa

중요한 것을 간과하다중요한 것을 놓아두다

Từ trái nghĩa

중요한 것을 주의 깊게 확인하다

Cụm từ liên quan

중요한 것을 놓치지 말다cụm từ
không bỏ sót điều quan trọng

Mẹo hay

Lưu ý trong công việc

Trong công việc, hãy luôn kiểm tra lại các chi tiết quan trọng để tránh bỏ sót.

Quy tắc vàng

Tránh bỏ sót điều quan trọng

Luôn chú ý đến các chi tiết quan trọng để tránh hậu quả không mong muốn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '중요한' (quan trọng) và '놓치다' (bỏ sót), mô tả việc không chú ý đến điều quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như công việc, học tập, hoặc cuộc sống hàng ngày khi người ta bỏ sót điều quan trọng.

Phân tích từ

중요한
quan trọng
adjective
+
것
điều
noun
+
놓치다
bỏ sót
verb
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。