Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 안

안

an
trong, bên trong

방 안에 사람이 있어요.

Có người trong phòng.


chung

Bên trong một không gian hoặc vật thể.

집 안에 책상이 있습니다.

Có một bàn trong nhà.

Dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể.

Kinh doanh
trang trọng

Bên trong một tổ chức hoặc nhóm.

회사 안에 많은 부서가 있습니다.

Có nhiều phòng ban trong công ty.

Dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

안에trong안으로vào trong

Từ đồng nghĩa

속내부

Từ trái nghĩa

밖외부

Cụm từ liên quan

안으로 들어가다cụm từ
vào trong
안에서 나오다cụm từ
ra khỏi trong

Mẹo hay

Sử dụng '안' với danh từ

'안' thường đi kèm với danh từ để chỉ vị trí bên trong.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'안' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, có nghĩa là 'trong' hoặc 'bên trong'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể. Có thể dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc nhóm.

Phân tích từ

안
trong
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。