Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 밖

밖

bak

「밖」はVietnameseでどういう意味ですか?

ngoài

나는 밖으로 나갔어요.

Tôi đi ra ngoài.


「밖」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Nơi ở bên ngoài, không phải trong nhà hoặc không gian bị giới hạn.

밖에서 놀고 싶어요.

Tôi muốn chơi ngoài.

Thường được sử dụng để chỉ không gian bên ngoài nhà, công viên, hoặc bất kỳ nơi nào không bị giới hạn.

Cụm từ kết hợp

밖으로 나가다đi ra ngoài밖에서 만나다gặp nhau ngoài

Từ đồng nghĩa

외부밖쪽

Từ trái nghĩa

안안쪽

Cụm từ liên quan

밖에서 먹다cụm từ
ăn ngoài
밖에서 자다cụm từ
ngủ ngoài

Mẹo hay

Sử dụng '밖' trong câu

'밖' thường được sử dụng với các động từ như '나가다' (đi ra) hoặc '만나다' (gặp).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '밖' và '외부'

'밖' thường dùng cho không gian gần, còn '외부' dùng cho không gian xa hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, từ '바깥' (bakkan) có nghĩa là 'ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ không gian bên ngoài nhà hoặc không gian bị giới hạn.

Phân tích từ

바
ngoài
root
+
깥
bên ngoài
suffix
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。