실수하지 않는 사람

sil-su-ha-ji an-neun sa-ram
người không phạm sai lầm

그는 실수하지 않는 사람이라 신뢰할 수 있다.

Anh ta là người không phạm sai lầm nên có thể tin tưởng.


trang trọng

Người không phạm sai lầm hoặc lỗi lầm, thường được coi là chính xác và đáng tin cậy.

이 회사는 실수하지 않는 사람을 채용하는 데 중점을 둔다.

Công ty này tập trung tuyển dụng những người không phạm sai lầm.

Thường dùng để mô tả người có khả năng làm việc chính xác và đáng tin cậy.

Cụm từ kết hợp

실수하지 않는 습관thói quen không phạm sai lầm실수하지 않는 시스템hệ thống không phạm sai lầm

Cụm từ liên quan

실수하지 않는 습관cụm từ
thói quen không phạm sai lầm
실수하지 않는 시스템cụm từ
hệ thống không phạm sai lầm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường dùng để mô tả người có khả năng làm việc chính xác và đáng tin cậy, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '실수하지 않는' (không phạm sai lầm) và '사람' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có khả năng làm việc chính xác và đáng tin cậy, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao.

Phân tích từ

실수하지 않는
không phạm sai lầm
phrase
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt