실패 후 대응하다
phản ứng sau khi thất bại회사는 실패 후 대응 전략을 수립해야 한다.
Công ty phải lập kế hoạch phản ứng sau khi thất bại.
Kinh doanh
trang trọng
Xác định và thực hiện các biện pháp để đối phó với kết quả thất bại, bao gồm phân tích nguyên nhân, điều chỉnh chiến lược và cải thiện quá trình.
실패 후 대응을 잘 하면 다음 프로젝트에서 더 나은 결과를 얻을 수 있다.
Nếu phản ứng sau khi thất bại được thực hiện tốt, dự án tiếp theo sẽ có kết quả tốt hơn.
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kinh doanh và phát triển sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
실패 후 대응 전략chiến lược phản ứng sau khi thất bại실패 후 대응 계획kế hoạch phản ứng sau khi thất bại
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kinh doanh và phát triển sản phẩm.
Quy tắc vàng
Phân tích nguyên nhân trước khi phản ứng
Trước khi thực hiện bất kỳ biện pháp phản ứng nào, phải phân tích kỹ nguyên nhân của thất bại.
Nguồn gốc từ
Từ '실패' (thất bại) + '후' (sau) + '대응하다' (phản ứng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án, kinh doanh và phát triển sản phẩm.
Phân tích từ
실패
thất bại
root후
sau
suffix대응하다
phản ứng
verbTừ Điển Hàn Việt