시야가 좁은 사람
người hẹp hòi그는 시야가 좁은 사람이라 타인의 의견을 잘 듣지 않는다.
Anh ấy là người hẹp hòi nên không nghe ý kiến của người khác.
thông thường
Người có tầm nhìn hẹp, chỉ quan tâm đến những điều gần gũi với bản thân mà không quan tâm đến những điều khác.
시야가 좁은 사람들은 종종 다른 문화나 관점을 이해하지 못한다.
Người hẹp hòi thường không hiểu được văn hóa hoặc quan điểm khác.
Thường dùng để chỉ người không có tầm nhìn rộng, thiếu sự thông cảm với người khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để chỉ người hẹp hòi, không dùng để chỉ người thiếu kiến thức.
Nguồn gốc từ
Từ '시야' (tầm nhìn) kết hợp với '좁은' (hẹp) để chỉ người có tầm nhìn hẹp.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người không quan tâm đến quan điểm của người khác hoặc chỉ tập trung vào những điều gần gũi với bản thân.
Phân tích từ
시야
tầm nhìn
root좁은
hẹp
adjective사람
người
nounTừ Điển Hàn Việt