무너진 탑은 다시 세우기 어렵다
nhà gãy khó dựng lại그 프로젝트는 무너진 탑과 같아 다시 시작하기 어렵다.
Dự án đó giống như nhà gãy, khó khăn để bắt đầu lại.
Nói về việc khôi phục hoặc sửa chữa một việc gì đó đã bị phá hủy hoặc thất bại là rất khó khăn, giống như việc dựng lại một tòa nhà đã sụp đổ.
그 관계는 무너진 탑과 같아 다시 회복하기 어렵다.
Mối quan hệ đó giống như nhà gãy, khó khăn để hồi phục lại.
회사는 무너진 신뢰를 다시 세우기 위해 많은 노력을 기울이고 있다.
Công ty đang cố gắng rất nhiều để dựng lại sự tin tưởng đã sụp đổ.
Thường được sử dụng để diễn tả sự khó khăn trong việc khôi phục một tình huống hoặc mối quan hệ đã bị phá hủy.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phức tạp
Câu này thường được sử dụng để diễn tả sự khó khăn trong việc khôi phục một tình huống hoặc mối quan hệ đã bị phá hủy.
Quy tắc vàng
Không sử dụng cho các tình huống nhỏ
Câu này không phù hợp cho các tình huống nhỏ hoặc dễ sửa chữa.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh của một tòa nhà đã sụp đổ, biểu thị sự khó khăn trong việc xây dựng lại.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến mối quan hệ, dự án, hoặc sự tin tưởng đã bị phá hủy.