노력이 헛되다

noryeogi heotdoeda
cố gắng nhưng vô ích

그동안의 노력이 헛되게 되었다.

Tất cả những nỗ lực trước đây của anh ấy đã trở nên vô ích.


chung

Nỗ lực của người nào đó không mang lại kết quả mong muốn, trở nên vô ích.

수년 동안의 연구가 헛되게 되었다.

Những nghiên cứu trong nhiều năm đã trở nên vô ích.

그들의 희생이 헛되게 되었다.

Những hy sinh của họ đã trở nên vô ích.

Thường được sử dụng khi kết quả không như mong đợi hoặc nỗ lực bị lãng phí.

Cụm từ kết hợp

노력이 헛되다cố gắng nhưng vô ích

Cụm từ liên quan

노력이 보람되다cụm từ
nỗ lực mang lại kết quả tích cực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này thường được sử dụng khi kết quả không như mong đợi hoặc nỗ lực bị lãng phí.

Nguồn gốc từ

Từ '노력' (nỗ lực) và '헛되다' (vô ích) kết hợp để mô tả tình huống nỗ lực không mang lại kết quả.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực khi kết quả không như mong đợi.

Phân tích từ

노력
nỗ lực
root
+
헛되다
vô ích
root
Từ Điển Hàn Việt