계획 변경

gyehoek gaengbyeong
sửa đổi kế hoạch

회의에서 계획 변경이 발표되었습니다.

Thay đổi kế hoạch đã được công bố trong cuộc họp.


trang trọngthông thường

Thay đổi hoặc điều chỉnh một kế hoạch đã được lập trước đó.

날씨가 나빠져서 여행 계획 변경이 불가피했습니다.

Do thời tiết xấu, việc thay đổi kế hoạch du lịch là không thể tránh khỏi.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần điều chỉnh kế hoạch do những lý do bất khả kháng.

Cụm từ kết hợp

계획 변경 요청yêu cầu thay đổi kế hoạch계획 변경 승인phê duyệt thay đổi kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

계획 변경 요청서cụm từ
biểu mẫu yêu cầu thay đổi kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Trong môi trường làm việc, '계획 변경' thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong lịch trình hoặc dự án.

Quy tắc vàng

Điều chỉnh kế hoạch

Khi sử dụng '계획 변경', hãy đảm bảo rằng bạn có lý do hợp lý và thông báo cho tất cả các bên liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ '계획' (kế hoạch) và '변경' (thay đổi) kết hợp để chỉ việc điều chỉnh kế hoạch.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc tổ chức, khi cần thay đổi kế hoạch ban đầu.

Phân tích từ

계획
kế hoạch
root
+
변경
thay đổi
root
Từ Điển Hàn Việt