Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 계절의 변화

계절의 변화

gyejeol-ui bunya
sự thay đổi theo mùa

봄이 오면 계절의 변화가 매우 아름다워요.

Khi mùa xuân đến, sự thay đổi theo mùa rất đẹp.


chung

Sự thay đổi của thời tiết và tự nhiên theo các mùa trong năm, bao gồm xuân, hạ, thu, đông.

계절의 변화는 자연의 신비로움을 보여줍니다.

Sự thay đổi theo mùa thể hiện bí ẩn của thiên nhiên.

가을에는 계절의 변화가 가장 두드러집니다.

Mùa thu là lúc sự thay đổi theo mùa rõ rệt nhất.

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong tự nhiên theo các mùa.

Cụm từ kết hợp

계절의 변화가 아름다워요sự thay đổi theo mùa rất đẹp계절의 변화에 적응하다thích nghi với sự thay đổi theo mùa

Từ đồng nghĩa

계절의 변화계절의 변화

Cụm từ liên quan

사계절cụm từ
bốn mùa
계절감cụm từ
cảm giác theo mùa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca để mô tả thiên nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ '계절' (mùa) và '변화' (sự thay đổi) kết hợp để mô tả sự thay đổi theo mùa.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc khi mô tả thiên nhiên.

Phân tích từ

계절
mùa
root
+
의
của
possessive particle
+
변화
sự thay đổi
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。